boxer
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːk.sɜː/
Danh từ
boxer /ˈbɑːk.sɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boxer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔk.se/
Nội động từ
boxer nội động từ /bɔk.se/
Ngoại động từ
boxer ngoại động từ /bɔk.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boxer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)