Bước tới nội dung

box

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Box b'ox

Tiếng Anh

box

Cách phát âm

Danh từ

box (số nhiều boxes)

  1. Hộp, thùng, tráp, bao.
  2. Chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa).
  3. (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa).
  4. Chòi, điếm (canh).
  5. Ghế (ở toà án, cho quan toà, nhân chứng... ).
  6. Tủ sắt, két sắt (để bạc); ông, hộp (bỏ tiền).
    to put in the box — bỏ ống
  7. Quà (lễ giáng sinh).
  8. Lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn).
  9. (Kỹ thuật) Hộp ống lót.
  10. Cái tát, cái bạt.
    a box on the ear — cái bạt tai
  11. (Thực vật học) Cây hoàng dương.

Thành ngữ

Ngoại động từ

box (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít boxes, phân từ hiện tại boxing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ boxed)

  1. Bỏ vào hộp.
  2. Đệ (đơn) lên toà án.
  3. Ngăn riêng ra; nhốt riêng vào từng ô chuồng.

box /ˈbɑːks/

  1. Tát, bạt (tai... ).
    to box someone's ears — bạt tai ai
  2. Đánh quyền Anh.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo