Bước tới nội dung

bouffe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực bouffe
/buf/
bouffes
/buf/
Giống cái bouffe
/buf/
bouffes
/buf/

bouffe /buf/

  1. (Opéra bouffe) (từ cũ, nghĩa cũ) hí kịch.

Tham khảo