bot
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bot /bɔ/ |
bot /bɔ/ |
| Giống cái | bot /bɔ/ |
bot /bɔ/ |
bot /bɔ/
- Vẹo.
- Pied bot — bàn chân vẹo
- Main bote — bàn tay vẹo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bot | bota, boten |
| Số nhiều | bøter | bøtene |
bot gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)