bor
Giao diện
Tiếng Lyngngam
[sửa]Danh từ
bor
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bor | boren, boret |
| Số nhiều | bor | bora, borene |
bor gđ
- Lưỡi khoan, mũi khoan.
- Jeg lager hull i veggen med et bor.
- Tannleger bruker bor.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)