bonito
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bə.ˈni.ˌtoʊ/
Danh từ
bonito /bə.ˈni.ˌtoʊ/
- (Động vật học) Cá ngừ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bonito”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)