Bước tới nội dung

bonito

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bə.ˈni.ˌtoʊ/

Danh từ

bonito /bə.ˈni.ˌtoʊ/

  1. (Động vật học) Cá ngừ.

Tham khảo