Bước tới nội dung

bo

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Tiếng Anh

Thán từ

bo

  1. Suỵt!

Thành ngữ

Danh từ

bo

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bạn, bạn già.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)

Tiếng Chơ Ro

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bo

  1. .

Tham khảo

[sửa]
  • Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.

Tiếng Quảng Lâm

[sửa]

Danh từ

bo

  1. .

Tiếng Tày

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

bo

  1. mo.
    bo mảy
    mo măng

Tham khảo

Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên