Bước tới nội dung

bine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑɪn/

Danh từ

bine /ˈbɑɪn/

  1. (Thực vật học) Chồi.
  2. Thân (cây leo).

Tham khảo