beloved
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈləvd/
Tính từ
beloved /bɪ.ˈləvd/
Danh từ
beloved /bɪ.ˈləvd/
- người yêu dấu; người yêu quý.
- my beloved — người yêu dấu của tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beloved”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)