bell
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛɫ/
| [ˈbɛɫ] |
Danh từ
bell /ˈbɛɫ/
- Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa... ).
- Tiếng chuông.
- (Thực vật học) Tràng hoa.
- (Địa lý,địa chất) Thể vòm.
Thành ngữ
Ngoại động từ
bell ngoại động từ /ˈbɛɫ/
Thành ngữ
Chia động từ
bell
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bell | |||||
| Phân từ hiện tại | belling | |||||
| Phân từ quá khứ | belled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bell | bell hoặc bellest¹ | bells hoặc belleth¹ | bell | bell | bell |
| Quá khứ | belled | belled hoặc belledst¹ | belled | belled | belled | belled |
| Tương lai | will/shall² bell | will/shall bell hoặc wilt/shalt¹ bell | will/shall bell | will/shall bell | will/shall bell | will/shall bell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bell | bell hoặc bellest¹ | bell | bell | bell | bell |
| Quá khứ | belled | belled | belled | belled | belled | belled |
| Tương lai | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bell | — | let’s bell | bell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
bell /ˈbɛɫ/
- Tiếng kêu động đực (hươu nai).
Nội động từ
bell nội động từ /ˈbɛɫ/
Chia động từ
bell
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bell | |||||
| Phân từ hiện tại | belling | |||||
| Phân từ quá khứ | belled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bell | bell hoặc bellest¹ | bells hoặc belleth¹ | bell | bell | bell |
| Quá khứ | belled | belled hoặc belledst¹ | belled | belled | belled | belled |
| Tương lai | will/shall² bell | will/shall bell hoặc wilt/shalt¹ bell | will/shall bell | will/shall bell | will/shall bell | will/shall bell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bell | bell hoặc bellest¹ | bell | bell | bell | bell |
| Quá khứ | belled | belled | belled | belled | belled | belled |
| Tương lai | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell | were to bell hoặc should bell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bell | — | let’s bell | bell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)