Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
beautiful
77 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Kurdî
Plattdüütsch
Corsu
Қазақша
فارسی
Ido
Limburgs
Ænglisc
ಕನ್ನಡ
Oromoo
粵語
Türkçe
တႆး
Interlingue
Հայերեն
ລາວ
മലയാളം
Latviešu
Português
Simple English
한국어
Armãneashti
العربية
Gagana Samoa
Deutsch
Dansk
Runa Simi
Polski
پښتو
日本語
Vèneto
اردو
Nederlands
Magyar
Русский
বাংলা
Lietuvių
Afrikaans
中文
Norsk bokmål
Українська
Brezhoneg
Кыргызча
Galego
Kiswahili
Čeština
Français
IsiZulu
Tagalog
Svenska
Soomaaliga
Español
Azərbaycanca
မြန်မာဘာသာ
Euskara
Na Vosa Vakaviti
Íslenska
Eesti
Cymraeg
Lëtzebuergesch
Occitan
Li Niha
Bahasa Melayu
Suomi
Interlingua
Ελληνικά
हिन्दी
Italiano
తెలుగు
አማርኛ
Malagasy
ไทย
Bahasa Indonesia
Hrvatski
English
தமிழ்
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
(
Anh
)
enPR
:
byo͞oʹtĭ-fəl
,
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈbjuːtɪ.fəl/
,
/ˈbjuːtɪ.fʊl/
Âm thanh
(
Anh
)
:
(
tập tin
)
(
Mỹ
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈbju.tɪ.fəl/
,
[bju.ɾə.fəl]
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Tách âm:
beau‧ti‧ful
Tính từ
beautiful
/b ˈbju.tə.fəl/
Đẹp
;
hay
.
Tốt
,
tốt đẹp
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “beautiful”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Từ 3 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
beautiful
77 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài