Bước tới nội dung

bast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

bast /ˈbæst/

  1. (Thực vật học) Libe.
  2. Sợi libe, sợi vỏ.

Tham khảo