bas
Giao diện
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
bas
- đầu.
Tiếng Pháp

Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bas /ba/ |
bas /ba/ |
| Giống cái | basse /bas/ |
basses /bas/ |
bas
- Thấp, hạ.
- Une maison basse — nhà thấp
- Bas prix — giá hạ
- Marée basse — thủy triều xuống
- Cúi xuống.
- La tête basse — đầu cúi xuống
- Thấp hèn, hèn; tầm thường.
- Âme basse — tâm hồn thấp hèn
- Style bas — lời văn tầm thường
- Au bas mot+ rẻ nhất là, hạ giá nhất là.
- avoir la vue basse — nhìn thiển cận, không nhìn xa trông rộng
- avoir l’oreille basse; avoir la tête basse — xấu hổ, ngượng
- bas âge — ít tuổi
- ce bas monde — hạ giới, thế gian này
- Chambre basse — xem chambre
- faire main basse sur — chiếm lấy, chộp lấy
- messe basse — buổi lễ không hát
Từ đồng âm
- Bah, bât
Phó từ
bas
- Thấp, nhỏ.
- Arbre coupé bas — cây chặt thấp
- Parler bas — nói nhỏ
- Voler bas — bay thấp
- à bas! — đả đảo
- en bas — ở dưới
- en bas de — ở dưới (của)
- le malade est bien bas — người ốm sắp chết
- mettre bas — đẻ (loài vật)
- mettre bas les armes — hạ vũ khí
- par en bas — ở dưới, ở mé dưới
- plus bas — ở đoạn sau
- tomber bien bas — trụy lạc quá
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bas /ba/ |
bas /ba/ |
bas gđ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bas /ba/ |
bas /ba/ |
bas gđ
- Đất dài.
- bas de laine — ống tiền+ tiền tiết kiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Nam Động
[sửa]Danh từ
bas
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
bas
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Ten'edn
[sửa]Động từ
[sửa]bas
- chạy.
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Ten'edn tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Nam Động
- Danh từ tiếng Nam Động
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
- Mục từ tiếng Temiar
- Danh từ tiếng Temiar
- Mục từ tiếng Ten'edn
- Động từ tiếng Ten'edn