Bước tới nội dung

barque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑːr.kən.ˌtin/

Danh từ

barque /ˈbɑːr.kən.ˌtin/

  1. Thuyền ba buồm.
  2. (Thơ ca) Thuyền.

Tham khảo

Tiếng Pháp

barque

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
barque
/baʁk/
barques
/baʁk/

barque gc /baʁk/

  1. Thuyền đò.
  2. Thùng nhuộm.
    bien mener sa barque — khéo điều khiển công việc, khéo làm ăn
    conduire (mener) la barque — điều khiển, chỉ huy, lãnh đạo

Tham khảo