bak
Giao diện
Tiếng Bhnong
[sửa]Danh từ
[sửa]bak
- bạc.
Tham khảo
[sửa]- Nguyễn Đăng Châu (2008) Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng), Đà Nẵng: Đại học Đà Nẵng
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bak | baken |
| Số nhiều | baker | bakene |
bak gđ
Phó từ
| Cấp | Biến tố |
|---|---|
| Thường | bak |
| So sánh | - |
| Cao | bakerst |
bak
- Sau, phía sau, đằng sau.
- å begynne å lese bak/bakerst i boka
- Han stod bakerst i køen.
- bak fram — Phía sau ra trước.
Từ dẫn xuất
Giới từ
bak
- Sau, phía sau, đằng sau.
- Boka ligger bak stolen.
- å føre noen bak lyset — Lừa gạt, phỉnh gạt ai.
- (Nghĩa bóng) Đứng phía sau. Hậu thuẫn.
- Det ligger mye arbeid bak dette resultatet.
- Føreren hadde folket bak seg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)