Bước tới nội dung

bac

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chơ Ro

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bac

  1. bạc.

Tham khảo

[sửa]
  • Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.

Tiếng Pháp

bac

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bac
/bak/
bacs
/bak/

bac /bak/

  1. Phà, đò ngang.
  2. Thùng to, chậu to, bể.
  3. (Thân mật) Như baccalauréat.
    Préparer son bac — chuẩn bị thi tú tài
  4. (Thân mật) Như baccarat.

Tham khảo