bûcheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bûcheur /by.ʃœʁ/ |
bûcheurs /by.ʃœʁ/ |
| Giống cái | bûcheuse /by.ʃøz/ |
bûcheuses /by.ʃøz/ |
bûcheur /by.ʃœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bûcheur /by.ʃœʁ/ |
bûcheur /by.ʃœʁ/ |
| Giống cái | bûcheur /by.ʃœʁ/ |
bûcheur /by.ʃœʁ/ |
bûcheur /by.ʃœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bûcheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)