Bước tới nội dung

axle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

axle

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæk.səl/

Danh từ

axle /ˈæk.səl/

  1. (Kỹ thuật) Trục xe.

Tham khảo