averse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈvɜːs/
Tính từ
averse /ə.ˈvɜːs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “averse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɛʁs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| averse /a.vɛʁs/ |
averses /a.vɛʁs/ |
averse gc /a.vɛʁs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “averse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)