attribut
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.ʁi.by/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attribut /at.ʁi.by/ |
attributs /at.ʁi.by/ |
attribut gđ /at.ʁi.by/
- Thuộc tính.
- Biểu hiện.
- Le sceptre est l’attribut de la royauté — gậy quyền là biểu hiện của ngôi vua
- (Ngôn ngữ học) Thuộc ngữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attribut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)