Bước tới nội dung

assemble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɛm.bəl/
Hoa Kỳ

Động từ

assemble /ə.ˈsɛm.bəl/

  1. Tập hợp, tụ tập, nhóm họp.
  2. Sưu tập, thu thập.
  3. (Kỹ thuật) Lắp ráp.

Chia động từ

Tham khảo