aspect
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈæs.ˌpɛkt/
| [ˈæs.ˌpɛkt] |
Danh từ
aspect /ˈæs.ˌpɛkt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.pɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aspect /as.pɛ/ |
aspects /as.pɛ/ |
aspect gđ /as.pɛ/
- Vẻ, dáng.
- Aspect majestueux — vẻ oai vệ
- Un homme d’aspect misérable — người có dáng vẻ khổ sở
- Mặt, phương diện.
- Etudier une question sous tous ses aspects — nghiên cứu một vấn đề về mọi mặt
- (Ngôn ngữ học) Thể.
- Aspect perfectif — thể hoàn thành
- à l’aspect de — khi trông thấy
- au premier aspect — thoạt nhìn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)