asin
Giao diện
Ngôn ngữ (12)
Tiếng Aklanon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asin
Tiếng Alangan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asín
Tiếng Bikol Buhi'non
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asín
Tiếng Cebu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qasiN.
Được chứng thực lần đầu trong cuốn sách Relazione del primo viaggio intorno al mondo của Antonio Pigafetta—cuốn sách mô tả chi tiết chuyến đi vòng quanh thế giới đầu tiên trong khoảng thời gian 1519–1522.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]asín (Badlit spelling +)
Động từ
[sửa]asín (Badlit spelling +)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Mansaka
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asin
Tiếng Maranao
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asin
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- A Maranao Dictionary, by Howard P. McKaughan and Batua A. Macaraya
Tiếng Tagalog
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qasiN. So sánh với tiếng Trung Bikol asin, tiếng Cebu asin, tiếng Fiji masima, tiếng Ilokano asin, tiếng Mã Lai asin, và tiếng Tetum masin, tiếng Tonga māsima.
Cách phát âm
[sửa]- (Tagalog tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /ʔaˈsin/ [ʔɐˈsin̪]
- Vần: -in
- Tách âm tiết: a‧sin
- Từ đồng âm: Asin
Danh từ
[sửa]asín (Baybayin spelling ᜀᜐᜒᜈ᜔)
- Muối
- Ứng dụng của muối (đặc biệt là bảo quản thực phẩm)
- (thông tục) Nêm muối (nấu ăn)
- Đồng nghĩa: alat
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- Bản mẫu:R:Pambansang Diksiyonaryo
- Blust, Robert; Trussel, Stephen; và đồng nghiệp (2023) “*qasiN”, trong bộ dữ liệu CLDF từ The Austronesian Comparative Dictionary (2010–), →DOI
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Trung Bikol
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qasiN.
Danh từ
[sửa]asín (Basahan spelling ᜀᜐᜒᜈ᜔)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Chia động từ
[sửa]asín (Basahan spelling ᜀᜐᜒᜈ᜔)
Tiếng Yakan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asin
Tiếng Yami
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asin
Tiếng Yogad
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]asín
Tiếng Yoruba
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]asín
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Mục từ tiếng Aklanon
- Danh từ tiếng Aklanon
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Mục từ tiếng Alangan
- Danh từ tiếng Alangan
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Bikol Buhi'non
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Bikol Buhi'non
- Mục từ tiếng Bikol Buhi'non
- Danh từ tiếng Bikol Buhi'non
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Cebu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Cebu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cebu
- Vần:Tiếng Cebu/in
- Vần:Tiếng Cebu/in/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Cebu
- Danh từ tiếng Cebu
- Cebuano terms with Baybayin script
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Cebu
- Động từ tiếng Cebu
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mansaka
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mansaka
- Mục từ tiếng Mansaka
- Danh từ tiếng Mansaka
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Maranao
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Maranao
- Mục từ tiếng Maranao
- Danh từ tiếng Maranao
- tiếng Maranao terms without batang Arab script
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Tagalog
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Tagalog
- Từ 2 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/in
- Vần:Tiếng Tagalog/in/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Tagalog
- tiếng Tagalog terms with mabilis pronunciation
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- tiếng Tagalog terms with missing Baybayin script entries
- tiếng Tagalog terms with Baybayin script
- Từ thông tục tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Danh từ tiếng Trung Bikol
- tiếng Trung Bikol terms with missing Basahan script entries
- tiếng Trung Bikol terms with Basahan script
- conjunction tiếng Trung Bikol
- Từ trang trọng tiếng Trung Bikol
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yakan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yakan
- Mục từ tiếng Yakan
- Danh từ tiếng Yakan
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Mục từ tiếng Yami
- Danh từ tiếng Yami
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yogad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yogad
- Mục từ tiếng Yogad
- Danh từ tiếng Yogad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba
- Danh từ tiếng Yoruba