Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ả Rập Juba
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ả Rập Juba
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
asab
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Español
Français
Kurdî
Malagasy
Bahasa Melayu
Română
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ả Rập Juba
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈasab/
,
[ˈa.sab]
Danh từ
asab
dây thần kinh
.
Tham khảo
Ian Smith; Morris Timothy Ama (
1985
)
A Dictionary of Juba Arabic & English
[
Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh
]
, ấn bản 1, Juba
:
The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr.
122
Thể loại
:
Mục từ tiếng Ả Rập Juba
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Juba
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Ả Rập Juba
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
asab
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài