as
Giao diện
Tiếng Anh
Phó từ
as
- Như.
- as you know — như anh đã biết
- some People's Democracies as Vietnam, Korea... — một số nước dân chủ nhân dân như Việt Nam, Triều Tiên...
- late as usual — muộn như thường lệ
- Là, với tư cách là.
- I speak to you as a friend — tôi nói với anh với tư cách là một người bạn
- Cũng, bằng.
- he is as old as you — anh ta cũng già bằng anh, anh ta bằng tuổi anh
Thành ngữ
Liên từ
as
- Lúc khi, trong khi mà; đúng lúc mà ((cũng) just as).
- he came in as I was speaking — khi tôi đang nói thì hắn vào
- Vì, bởi vì.
- as it was raining hard, we could not start — vì trời mưa to chúng tôi không thể khởi hành được
- Để, cốt để.
- he so arranged matters as to suit everyone — anh ta thu xếp mọi việc cốt để làm cho hợp với tất cả mọi người
- be so kind (good) as to let me know... — anh hãy vui lòng cho tôi biết...
- Tuy rằng, dù rằng.
- tired as she was did not leave her task undone — tuy mệt thật đấy cô ta cũng không bỏ công việc
Thành ngữ
Đại từ
as
- Mà, người mà, cái mà...; như.
- he is the same man as I met yesterday — ông ta đúng là người mà hôm qua tôi gặp
- such a genius as Marx — một thiên tài như Mác
- Điều đó, cái đó, cái ấy.
- he was a foreigner, as they perceived from his accent — ông ta là một người nước ngoài, người ta nhận thấy điều đó ở giọng nói của ông ta
Danh từ
as số nhiều asses
- Đồng át (tiền La mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “as”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Belnəng
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
as
- chó.
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Mông
[sửa]Danh từ
as
- vịt.
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA:
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “as”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Semai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]as
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Danh từ tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Mông
- Danh từ tiếng Mông
- Mục từ tiếng Mông có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Đại từ tiếng Anh
- Liên từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Semai
- Mục từ tiếng Semai
- Tính từ tiếng Semai