aplanir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pla.niʁ/
Ngoại động từ
aplanir ngoại động từ /a.pla.niʁ/
- Làm cho phẳng.
- Aplanir un terrain — làm cho một miếng đất bằng phẳng
- (Nghĩa bóng) San bằng.
- Aplanir les obstacles — san bằng các chướng ngại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aplanir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)