Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
ant
86 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Nāhuatl
Kurdî
Беларуская
Oʻzbekcha / ўзбекча
Қазақша
فارسی
Ido
Asturianu
Walon
Limburgs
ಕನ್ನಡ
Oromoo
粵語
Türkçe
တႆး
Հայերեն
සිංහල
ລາວ
മലയാളം
Latviešu
Português
Simple English
Lombard
한국어
العربية
Gagana Samoa
Deutsch
Volapük
Dansk
Runa Simi
Gaeilge
Shqip
Polski
پښتو
閩南語 / Bân-lâm-gí
Latina
日本語
Vèneto
اردو
Türkmençe
Sängö
Nederlands
Magyar
Русский
বাংলা
Lietuvių
中文
Македонски
Norsk bokmål
Українська
Brezhoneg
Кыргызча
Galego
Kiswahili
Čeština
Română
Français
Tagalog
Svenska
Esperanto
Español
Azərbaycanca
မြန်မာဘာသာ
संस्कृतम्
Euskara
Na Vosa Vakaviti
Íslenska
Eesti
Cymraeg
Occitan
Bahasa Melayu
Suomi
Interlingua
Ελληνικά
Italiano
తెలుగు
Slovenčina
አማርኛ
Malagasy
ไทย
Sunda
Српски / srpski
Bahasa Indonesia
English
தமிழ்
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
ant
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈænt/
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
ant
/ˈænt/
(
Động vật học
)
Con
kiến
.
red (wood)
ant
— kiến lửa
winged
ant
— kiến cánh
white
ant
— con mối
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “ant”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Từ 1 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ant
86 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài