ani
Giao diện
Tiếng Baiso
[sửa]Đại từ
ani
- tôi.
Tham khảo
Tiếng Boon
[sửa]Đại từ
ani
- tôi.
Tiếng Kolhe
[sửa]Đại từ
ani
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng cho nam giới hoặc giới tính không xác định.
Tham khảo
- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Pháp
Danh từ
ani gđ
- (Động vật học) Chim cu cu đen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ani”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)