ancien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ancien /ɑ̃.sjɛ̃/ |
anciens /ɑ̃.sjɛ̃/ |
| Giống cái | ancienne /ɑ̃.sjɛn/ |
anciennes /ɑ̃.sjɛn/ |
ancien /ɑ̃.sjɛ̃/
- Cũ, cổ.
- Ami ancien — bạn cũ
- Meuble ancien — đồ gỗ cổ
- Librairie ancienne — hiệu sách cũ
- Cổ đại.
- Les peuples anciens — các dân tộc cổ đại
- Cựu, nguyên.
- Ancien ministre — cựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
- L’association des anciens élèves d’une école — hội cựu học sinh của một trường
- Ancien Testament (opposé à "Nouveau Testament") — Kinh cựu ước (trái với " Kinh tân ước")
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ancien /ɑ̃.sjɛ̃/ |
anciens /ɑ̃.sjɛ̃/ |
ancien gđ /ɑ̃.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ancien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)