ami
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 網 (ami).
Danh từ
[sửa]ami
- Cái lưới.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Mangghuer
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
ami
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ami /a.mi/ |
amis /a.mi/ |
| Giống cái | amie /a.mi/ |
amies /a.mi/ |
ami
- Bạn.
- Ami intime — bạn thân thiết
- Ami de cœur — bạn tâm giao
- Les amis de nos amis sont nos amis — bạn của bạn mình là bạn mình
- Traiter qqn en ami — đối xử thân thiện với ai, đối xử với ai như bạn bè
- Les bons comptes font les bons amis — bạn bè không ai nợ ai thì tình bạn mới bền
- Prix d’ami — giá rẻ (do quen biết...), giá hữu nghị
- Je viens ici en ami et non en ennemi — tôi đến đây với tư cách là bạn chứ không phải là thù
- Tình nhân.
- Bonne amie — tình nhân
- Người yêu chuộng.
- Ami de la vérité — người yêu chuộng chân lý
- Les amis du livre — những người chuộng sách vở
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ami /a.mi/ |
amis /a.mi/ |
| Giống cái | amie /a.mi/ |
amies /a.mi/ |
ami
- Thân tình.
- Une voix amie — tiếng nói thân tình
- Thuận, thuận lợi.
- Vents amis — gió thuận
- Yêu chuộng.
- Être ami des arts — yêu chuộng nghệ thuật
- Đồng minh.
- Les troupes amies — quân đội đồng minh
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ami”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rukai
[sửa]Danh từ
[sửa]ami
- lưới.
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mangghuer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mangghuer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Rukai
- Danh từ tiếng Rukai