agora
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡɔ.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agora /a.ɡɔ.ʁa/ |
agora /a.ɡɔ.ʁa/ |
| Giống cái | agora /a.ɡɔ.ʁa/ |
agora /a.ɡɔ.ʁa/ |
agora gc /a.ɡɔ.ʁa/
- (Sử học) Quảng trường ở Hy Lạp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agora”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)