agitate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]agitate (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít agitates, phân từ hiện tại agitating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ agitated)
- Lay động, rung động, làm rung chuyển.
- (ngoại động từ) Khích động, làm xúc động, làm bối rối.
- Suy đi tính lại, suy nghĩ lung; thảo luận.
- To agitate a question in one's mind.
- Suy đi tính lại một vấn đề trong óc.
- The question had been agitated many times before.
- Vấn đề đã được thảo luận nhiều lần trước đây.
- Xúi giục, khích động (để làm gì, chống lại cái gì).
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “agitate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “agitate”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “agitate”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- agitate, OneLook Dictionary Search