ad
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ad"
Ngôn ngữ (11)
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Dạng cắt từ của advertise, advertising, advertisement, and advertiser.
Danh từ
[sửa]ad (số nhiều ads)
- Dạng viết tắt của advertisement (“quảng cáo”).
- Đồng nghĩa: advert
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]ad (số nhiều ads)
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]Từ tiếng Latinh ad.
Giới từ
[sửa]ad
- Đến.
Từ liên hệ
[sửa]- ab ovo usque ad mala
- ad absurdum
- ad arbitrium
- ad astra
- ad baculum
- ad captandum
- ad coelum
- ad damnum
- ad eundem
- ad extremum
- ad feminam
- ad fontes
- ad gloriam
- ad hoc
- ad hominem
- ad idem
- ad infinitum
- ad int.
- ad interim
- ad kalendas Graecas
- ad lib., ad lib
- ad libitum
- ad litem
- ad litteram
- ad loc., ad loc
- ad majorem Dei gloriam
- ad modum
- ad modum Donders
- ad nauseam
- ad orientem
- ad personam
- ad quod damnum
- ad referendum
- ad rem
- ad seriatum
- ad unguem
- ad val
- ad valorem
- ad valorem tax
- ad verbum
- ad verecundiam
- ad vitam aut culpam
- ad vivum
- a maximis ad minima
- amicus usque ad aras
- argumentum ad baculum
- argumentum ad consequentiam
- argumentum ad crumenam
- argumentum ad dictionarium
- argumentum ad feminam
- argumentum ad fidem
- argumentum ad hominem
- argumentum ad ignorantiam
- argumentum ad invidiam
- argumentum ad judicium
- argumentum ad lapidem
- argumentum ad Lazarum
- argumentum ad nauseam
- argumentum ad numerum
- argumentum ad passiones
- argumentum ad populum
- argumentum ad verecundiam
- consensus ad idem
- constructio ad sensum
- de die ad diem
- guardian ad litem
- habeas corpus ad subjiciendum
- per angusta ad augusta
- reductio ad absurdum
- reductio ad Hitlerum
- retrad
- sic itur ad astra
- subpoena ad testificandum
- terminus ad quem
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “ad”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ād gđ
Biến cách
[sửa]Thân từ a mạnh:
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Anh trung đại: ād
Tiếng Blagar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ad
- Lửa.
Tham khảo
[sửa]- A. Schapper, The Papuan Languages of Timor, Alor and Pantar: Tập 1
- The Rosetta Project, Blagar Swadesh List
- Stokhof (1975)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]
Danh từ
[sửa]ad gđ (số nhiều ads)
Tiếng Gagauz
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ɑd/, (mất thanh điệu cuối) /ɑt/
- Từ đồng âm: at (mất thanh điệu cuối)
Danh từ
[sửa]ad (acc. xác định adı, số nhiều adlar)
- Dạng thay thế của aad
Biến cách
[sửa]Tiếng Qashqai
[sửa]Danh từ
[sửa]ad
Tiếng Rumani
[sửa]Danh từ
[sửa]ad gt (số nhiều aduri)
- Dạng không còn dùng của iad
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Salar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Potanin, G.N. (1893) “миниң адимь Яхія дур”, trong Тангутско-Тибетская окраина Китая и Центральная Монголия (bằng tiếng Nga), tr. 433
- Tenishev, Edhem (1976) “at, a:t”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr. 296
- 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1985) “ad”, trong 撒拉语简志 [Sơ lược Lịch sử người Salar], Bắc Kinh: 民族出版社: 琴書店, →OCLC, tr. 8
- She, Xiu Cun (2015) “ɑt, ɑtʰ”, trong 撒拉语语音研究, Trung Quốc: 上海大学出版社, →ISBN
- Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010) “ad”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập viên), 撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn) [Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc], ấn bản 1st, Bắc Kinh, →ISBN, tr. 3
- 马伟 (Ma Wei), 朝克 (Chao Ke) (2016) “ad”, trong 濒危语言——撒拉语研究 [Ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng - Nghiên cứu về tiếng Salar], 青海 (Thanh Hải): 国家社会科学基金项目 (Dự án Quỹ khoa học xã hội quốc gia), tr. 81
- Yakup, Abdurishid (2002) “a:d”, trong An Ili Salar Vocabulary: Introduction and a Provisional Salar-English Lexicon, Tokyo: Đại học Tokyo, →ISBN, tr. 32
- “adını” trong Ölmez, Mehmet (12/2012) “Oğuzların En Doğudaki Kolu: Salırlar ve Dilleri [Nhánh cực đông của nhóm Oghuz: Người Salar và ngôn ngữ của họ]”, trong Türk Dili (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ), tập CII, số 732, tr. 38-43
Tiếng Sumer
[sửa]Latinh hóa
[sửa]ad
- Dạng Latinh hóa của 𒀜 (ad)
Tiếng Wales
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]ad
- Dạng biến đổi âm mềm của gad.
Biến đổi âm
[sửa]Tiếng Yola
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Động từ
[sửa]ad
- Dạng thay thế của hadh
Từ nguyên 2
[sửa]Giới từ
[sửa]ad
- Dạng thay thế của adh
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æd
- Vần:Tiếng Anh/æd/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Dạng cắt từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ viết tắt tiếng Anh
- en:Tennis
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ giống đực tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ có thân từ a giống đực
- ang:Lửa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Blagar
- Mục từ tiếng Blagar
- Danh từ tiếng Blagar
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Tiếng Bồ Đào Nha Brasil
- Từ lóng Internet tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gagauz
- Từ đồng âm tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- Dạng không còn dùng tiếng Rumani
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Mục từ tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Sumer
- Latinh hóa tiếng Sumer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Động từ được biến đổi âm tiếng Wales
- Biến thể hình thái biến đổi âm mềm tiếng Wales
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Yola
- Biến thể hình thái động từ tiếng Yola
- Mục từ tiếng Yola
- Giới từ tiếng Yola
