aas
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "aas"
Ngôn ngữ (7)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]aas
Tiếng Belnəng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aas
Tham khảo
[sửa]- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Danh từ
[sửa]aas
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aas gđ
Tiếng Tetum
[sửa]Tính từ
[sửa]aas
Tiếng Tlingit
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aas
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]aas
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Danh từ tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng có chữ viết không chuẩn
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Danh từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tetum
- Tính từ tiếng Tetum
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tlingit
- Mục từ tiếng Tlingit
- Danh từ tiếng Tlingit
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/aːs
- Vần:Tiếng Đức/aːs/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
- Biến thể hình thái động từ tiếng Đức
- Từ thông tục tiếng Đức