Bước tới nội dung

aas

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

aas

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Asa.

Tiếng Belnəng

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aas

  1. Trứng.

Tham khảo

[sửa]
  • Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.

Tiếng Kyrgyz Phú Dụ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aas

  1. Miệng

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /a.a/, /a.ɑ/
  • Âm thanh (Lyon (Pháp)):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

aas 

  1. Số nhiều của aa

Tiếng Tetum

[sửa]

Tính từ

[sửa]

aas

  1. Cao

Tiếng Tlingit

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aas

  1. Cây

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

aas

  1. Dạng số ít mệnh lệnh của aasen
  2. (thông tục) Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại của aasen