Bước tới nội dung

Zeitwort

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ Zeit + Wort.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Zeitwort

  1. (ngữ pháp) Động từ.
    Đồng nghĩa: Verb, Tuwort, Werkwort

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Dạng số nhiều tiêu chuẩn của ZeitwortZeitwörter. Dạng số nhiều Zeitworte chưa bao giờ phổ biến và nó càng trở nên ít phổ biến hơn khi tiếng Đức ngày càng được chuẩn hóa.

Biến cách

[sửa]

Từ có nghĩa hẹp hơn

[sửa]

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Ba Lan: czasownik (dịch sao phỏng)

Đọc thêm

[sửa]
  • Zeitwort”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Zeitwort” in Duden online