Zeitwort
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Zeitwort
Ghi chú sử dụng
[sửa]Dạng số nhiều tiêu chuẩn của Zeitwort là Zeitwörter. Dạng số nhiều Zeitworte chưa bao giờ phổ biến và nó càng trở nên ít phổ biến hơn khi tiếng Đức ngày càng được chuẩn hóa.
Biến cách
[sửa]Biến cách của Zeitwort [giống trung, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | das | Zeitwort | die | Zeitwörter |
| sinh cách | eines | des | Zeitwortes, Zeitworts | der | Zeitwörter |
| dữ cách | einem | dem | Zeitwort, Zeitworte1 | den | Zeitwörtern |
| đối cách | ein | das | Zeitwort | die | Zeitwörter |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ba Lan: czasownik (dịch sao phỏng)