Wasser
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Wasser (số nhiều Wassers)
- Tên một họ.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Franken Trung
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- Waßer (bản địa ở hầu hết các phương ngữ; hiện nay là cổ xưa ở nhiều phương ngữ)
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại wazzer, từ tiếng Đức cao địa cổ wazzar. Việc sử dụng -a- thay vì -ā- được mong đợi chịu ảnh hưởng bởi tiêu chuẩn tiếng Đức.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Wasser gt (số nhiều Wasser, giảm nhẹ Wässerche)
- (nhiều phương ngữ) Nước.
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Hunsrik
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- waser (Hệ thống chính tả Wiesemann)
Từ nguyên
[sửa]From inh or gmw-cfr>Wasser>water.
Cùng gốc với tiếng Đức Wasser, tiếng Luxembourg Waasser, tiếng Đức Pennsylvania Wasser và tiếng Saxon Transylvania Wåsser.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Wasser
- Nước.
- Ich drinke en Glaas Wasser.
- Tôi đang uống một cốc nước.
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại waȥȥer, từ tiếng Đức cao địa cổ waȥȥar, từ tiếng German Tây nguyên thủy *watar, từ tiếng German nguyên thủy *watōr, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wédōr, tập họp của *wódr̥.
So sánh tiếng Hạ Đức Water, tiếng Hà Lan water, tiếng Anh water, tiếng Đan Mạch vand.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Wasser
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- Abwasser (“nước thải”)
- Altwasser
- auch nur mit Wasser kochen
- Blut ist dicker als Wasser
- das Wasser reichen können
- Gewässer
- Hochwasser (“lụt”)
- Kirschwasser
- Meerwasser (“nước biển”)
- Mineralwasser (“nước khoáng”)
- nah am Wasser gebaut
- Salzwasser (“nước muối”)
- Sprudelwasser (“nước có ga”)
- Süßwasser (“nước ngọt”)
- Trinkwasser (“nước uống”)
- Wasser predigen und Wein trinken
- Wasserbecken
- Wasserbehälter
- Wasserbombe
- Wasserdampf
- Wassereis
- Wasserfall (“thác nước”)
- Wasserfarbe (“màu nước”)
- Wasserfläche
- Wasserflasche gc (“chai nước”)
- Wasserfloh
- Wassergewebe
- Wassergüte
- Wasserhund
- wässerig, wässrig
- Wasserkopf
- Wasserlauf
- Wassermann
- Wasserminze
- Wassermühle (“nhà máy nước”)
- wässern
- Wasserpfeife
- Wasserralle
- Wasserrutsche gc
- Wassersäule gc
- Wasserscheide
- Wasserski
- Wasserskorpion
- Wasserspeier
- Wasserspinne
- Wasserstoff (“hydro”)
- Wasserstraße
- Wassertemperatur
- Wassertiefe
- Wasserverbrauch
- Wasserverlust
- Wasserwanze (“bọ nước”)
- Weihwasser
- Wildwasser
- Wurstwasser
Đọc thêm
[sửa]- “Wasser”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Wasser” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Wasser” in Duden online
Wasser trên Wikipedia tiếng Đức.
Tiếng Đức Alemanni
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại waʒʒer, từ tiếng Đức cao địa cổ waʒʒar. Cùng gốc với tiếng Đức Wasser, tiếng Hà Lan và tiếng Anh water, tiếng Iceland vatn.
Danh từ
[sửa]Wasser gt
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wörterbuch der elsässischen Mundarten
- Rudolf Suter, Baseldeutsch-Grammatik (1976): s Wasser
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- tiếng Franken Trung entries referencing missing etymons
- Trang có cây từ nguyên thiếu ID
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Franken Trung
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Franken Trung
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Franken Trung
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Franken Trung
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Franken Trung
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Franken Trung
- Mục từ tiếng Franken Trung
- Danh từ tiếng Franken Trung
- Danh từ giống trung tiếng Franken Trung
- gmw-cfr:Nước
- tiếng Hunsrik entries referencing missing etymons
- tiếng Hunsrik entries with etymology texts
- Từ 2 âm tiết tiếng Hunsrik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunsrik
- Vần:Tiếng Hunsrik/asa
- Vần:Tiếng Hunsrik/asa/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hunsrik
- Danh từ tiếng Hunsrik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hunsrik
- hrx:Nước
- Từ tiếng Đức gốc Ấn-Âu nguyên thủy
- Từ tiếng Đức gốc Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *wed-
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- tiếng Đức entries referencing missing etymons
- Trang có cây từ nguyên
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Từ tiếng Đức Alemanni gốc Ấn-Âu nguyên thủy
- Từ tiếng Đức Alemanni gốc Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *wed-
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức Alemanni
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Đức cao địa trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức Alemanni
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Đức cao địa cổ
- Mục từ tiếng Đức Alemanni
- Danh từ tiếng Đức Alemanni
- Danh từ giống trung tiếng Đức Alemanni
- Tiếng Đức Alemanni Alsace
- gsw:Nước
