B
Giao diện
| ||||||||
Biến thể của ký tự
| ||||||||
| ||||||||
Ngôn ngữ (2)
Đa ngữ
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ chữ cái tiếng Etrusca 𐌁 (b, be), từ chữ cái tiếng Hy Lạp cổ Β (B, beta), dẫn xuất từ chữ cái tiếng Phoenicia 𐤁 (b, bet), từ chữ tượng hình tiếng Ai Cập 𓉐.
Chữ cái
[sửa]- Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Latinh hiện đại cơ bản.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Chữ B (thường là dạng chữ thường B) được sử dụng trong một số hệ thống La tinh hóa của các hệ chữ viết không phải Latinh để biểu thị âm tắc môi, thường là âm hữu thanh (/b/).
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ B): Ḃḃ Ḅḅ Ḇḇ Ƀƀ Ɓɓ Ƃƃ ᵬ ᶀ ʙ Bb ȸ ℔ Ꞗꞗ
- Để xem thêm các biến thể khác, hãy xem Phụ lục:Biến thể của "b".
- (chữ viết khác) Β (Beta), Б (Be), В (Ve), ב (Beth)
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓe˧˧ ɓe˧˧ ɓɔ̤˨˩ ɓə̤ː˨˩ | ɓe˧˥ ɓe˧˥ ɓɔ˧˧ ɓəː˧˧ | ɓe˧˧ ɓe˧˧ ɓɔ˨˩ ɓəː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓe˧˥ ɓe˧˥ ɓɔ˧˧ ɓəː˧˧ | ɓe˧˥˧ ɓe˧˥˧ ɓɔ˧˧ ɓəː˧˧ | ||
Chữ cái
[sửa]- Chữ cái thứ tư viết bằng Chữ Latinh của bảng chữ cái tiếng Việt, được gọi là bê, bê bò, hoặc bờ.
- Ký hiệu phân loại trên dưới, chỉ vị trí thứ hai.
- Hàng loại B; Khán đài B; Nhà số 53B (sau số 53A)
- (Hóa học) Dạng viết tắt của bo
- Chỉ số 11 trong hệ thập lục phân.
Xem thêm
[sửa]- (chữ Quốc ngữ) A a (À à, Ả ả, Ã ã, Á á, Ạ ạ), Ă ă (Ằ ằ, Ẳ ẳ, Ẵ ẵ, Ắ ắ, Ặ ặ), Â â (Ầ ầ, Ẩ ẩ, Ẫ ẫ, Ấ ấ, Ậ ậ), B b, C c (Ch ch), D d, Đ đ, E e (È è, Ẻ ẻ, Ẽ ẽ, É é, Ẹ ẹ), Ê ê (Ề ề, Ể ể, Ễ ễ, Ế ế, Ệ ệ), G g (Gh gh, Gi gi), H h, I i (Ì ì, Ỉ ỉ, Ĩ ĩ, Í í, Ị ị), K k (Kh kh), L l, M m, N n (Ng ng, Ngh ngh, Nh nh), O o (Ò ò, Ỏ ỏ, Õ õ, Ó ó, Ọ ọ), Ô ô (Ồ ồ, Ổ ổ, Ỗ ỗ, Ố ố, Ộ ộ), Ơ ơ (Ờ ờ, Ở ở, Ỡ ỡ, Ớ ớ, Ợ ợ), P p (Ph ph), Q q (Qu qu), R r, S s, T t (Th th, Tr tr), U u (Ù ù, Ủ ủ, Ũ ũ, Ú ú, Ụ ụ), Ư ư (Ừ ừ, Ử ử, Ữ ữ, Ứ ứ, Ự ự), V v, X x, Y y (Ỳ ỳ, Ỷ ỷ, Ỹ ỹ, Ý ý, Ỵ ỵ)
Thể loại:
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Basic Latin
- Ký tự Chữ Latinh
- Khối ký tự Halfwidth and Fullwidth Forms
- Ký tự Chữ unspecified
- Khối ký tự Mathematical Alphanumeric Symbols
- Ký tự Chữ mathematical notation
- Từ dẫn xuất từ tiếng Etrusca đa ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ đa ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phoenicia đa ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Từ viết tắt tiếng Việt