Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
HIEUVANG Hiếu đầu tư vàng Dễ 100,00 29,4% 20
SOSANHDAUTU So Sánh Hai Kế Hoạch Đầu Tư Dễ 100,00 41,2% 6
GOPMUCTIEU Mức Góp Để Đạt Mục Tiêu Trung Bình 100,00 66,7% 7
QUYKHANCAP Hoàn Thành Quỹ Khẩn Cấp Dễ 100,00 59,1% 12
SIPTICHLUY Tích Lũy Đầu Tư Định Kỳ Dễ 100,00 42,9% 6
TWOSUM Two Sum Dễ 1,00 16,8% 40
LRU Bộ nhớ đệm LRU Trung Bình 1,00 27,6% 15
BUDALL Phân bổ ngân sách 50/30/20 Dễ 1,00 48,7% 36
LAIKEP Tính Lãi Kép Dễ 1,00 52,4% 47
THCSNP_CONTRO789 bán hàng Uncategorized 100,00 48,9% 48
2022_DE1BAI2 2022_de1bai2:Tổng đoạn con Uncategorized 10,00 30,1% 29
BS_EXAM_2_2 Số may mắn Uncategorized 1,00 55,7% 54
BS_EXAM_2_1 Diện tích lớn nhất Uncategorized 1,00 38,8% 29
BS_EXAM_TEST_FINAL3 Bộ ba số Uncategorized 1,00 41,5% 25
QH_2025_66 Câu 2. Ai cao nhất (tallest) Uncategorized 1,00 39,8% 50
N_004 dem doạn co co tong bang k Dễ 1,00 30,5% 100
N_002_AAAA mảng con L max Dễ 1,00 33,9% 63
ALL_NONDP_04 tổng lớn nhất của đoạn dài L Dễ 1,00 56,3% 76
ALL_NONDP_03 Đoạn con có tổng bằng K Dễ 1,00 33,2% 56
ALL_NONDP_02 Đoạn con có tổng nhỏ hơn x Trung Bình 1,00 18,5% 31
ALL_NONDP_01 CHIA KẸO TỐI ƯU Trung Bình 1,00 35,5% 53
N_002 Năng lượng Dễ 1,00 49,1% 79
N_001 Cặp số Dễ 1,00 6,9% 13
QH_2025_19 Cây cảnh Uncategorized 1,00 24,3% 18
QH_2025_18 Biến đổi nhị phân Uncategorized 1,00 57,4% 23
QH_2025_17 Mật Khẩu Uncategorized 1,00 16,8% 20
QH_2025_16 Ước chung lớn nhất Uncategorized 1,00 44,8% 57
QH_2025_15 Tích lớn nhất Uncategorized 1,00 34,2% 49
HNUE_TONG_FUNCTION_SIGNATURE A + B (Function Signature) Uncategorized 1,00 11,0% 43
HNUE_SDB Số đặc biệt Uncategorized 1,00 20,8% 66
HNUE_TPRIME Số T-PRIME Uncategorized 1,00 19,3% 85
QH_245 Xếp bi vào hộp Uncategorized 3,00 12,3% 29
QH_242 Ký tự chung Uncategorized 3,00 35,9% 97
QH_241 Cặp số hạng chẵn lẻ Dễ 3,00 27,7% 130
HNUE_TONG A + B Uncategorized 1,00 73,2% 510
QH_166 Tổng bit Dễ 1,00 22,7% 16
QH_165 ĐOẠN CON Dễ 1,00 11,9% 23
HNUE_2023TH9_TSNT 2023 Thanh Hoá 9 - THCS - Thừa số nguyên tố Uncategorized 1,00 20,6% 227
HNUE_KTXS Kiểm tra lại bài Xổ số (sửa lại thành nhập xuất bàn phím, màn hình) Uncategorized 1,00 3,2% 11
THPTTD_130 bài3_HSG_11_VP_2024 Trung Bình 6,00 8,4% 33
THPTTD_129 bài2_HSG_11_VP_2024 Trung Bình 7,00 37,7% 176
THPTTD_128 bài1_HSG_11_VP_2024 Trung Bình 7,00 19,4% 62
THPTTD_127 Tổng các số nguyên tố đối xứng Trung Bình 7,00 22,3% 196
THPTTD_126 Cạnh nhau Trung Bình 7,00 17,8% 18
THPTTD_125 Khác nhau Trung Bình 7,00 29,8% 133
THPTTD_124 Liên thông Trung Bình 7,00 35,8% 41
THPTTD_123 Pho_to Trung Bình 7,00 35,6% 25
THPTTD_122 seqdiv Trung Bình 7,00 29,6% 30
THPTTD_121 PRjchain Trung Bình 7,00 36,7% 33
THPTTD_120 Chênh lệch_ Trung Bình 7,00 33,3% 97