TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: TOÁN
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp/Trường Toán
1 ST125092 Nguyễn Anh Tú 20/10/2000 12Lý 8.6
2 ST125011 Đỗ Đức Anh 7/21/2000 12Toán 8.4
3 ST125439 Phùng Minh Hiếu 12/6/2000 Vân Cốc 8.4
4 ST125386 Bùi Phương Thảo 2/5/2000 12Anh 8.2
5 ST125347 Hà Ngọc Anh 12/14/2000 12Tin 8
6 ST125349 Hà Kiều Anh 1/29/2000 12Toán 8
7 ST125362 Trịnh Thu Hoài 2/5/2000 12Toán 8
8 ST125379 Phùng Thị Tuyết Nhung 16/10/2000 Vân Cốc 8
9 ST125387 Đinh Thị Thủy 24/9/2000 Vân Cốc 8
10 ST125435 Đinh Công Hiển 12A1 7.8
11 ST125381 Đặng Minh Phương 21/07/2000 12Anh 7.8
12 ST125457 Phùng Hải Linh 29/04/2000 12Hóa 7.8
13 ST125040 Phùng Quang Huy 12/8/2000 12Toán 7.8
14 ST125048 Phùng Diệu Linh 8/19/2000 12Toán 7.8
15 ST125082 Trương Minh Thông 3/29/2000 12Toán 7.8
16 ST125486 Nguyễn Quang Thắng 22/12/2000 Phúc Thọ 7.8
17 ST125365 Khuất Duy Khánh 7.8
18 ST125080 Nguyễn Hương Thảo 10/9/2000 12A1 7.6
19 ST125284 Lê Thu Phương 29/08/2000 12Anh 7.6
20 ST125502 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 6/1/2000 12Lý 7.6
21 ST125095 Nguyễn Thành Tuân 26/05/2000 12Lý 7.6
22 ST125354 Phạm Việt Dũng 8/4/2000 12Toán 7.6
23 ST125363 Vũ Ngọc Quang Huy 5/26/2000 12Toán 7.6
24 ST125081 Phan Hương Thảo 16/10/2000 12Toán 7.6
25 ST125137 Nguyễn Minh Hằng 8/22/2000 12Văn 7.6
26 ST125478 Bùi Bảo Ngọc 8/2/2000 Vân Cốc 7.6
27 ST125035 Hoàng Thị Phương Hoa 11/29/2000 12A3 7.4
28 ST125272 Lê Hoàng Ngân 19/09/2000 12Anh 7.4
29 ST125359 Bùi Thị Tuyết Hằng 17/11/2000 12Hóa 7.4
30 ST125078 Nguyễn Huy Thành 23/02/2000 12Hóa 7.4
31 ST125006 Lê Thái Anh 14/12/2000 12Lý 7.4
32 ST125475 Phùng Văn Nghiệp 3/11/2000 12Tin 7.4
33 ST125448 Nguyễn Thị Hương 2/3/2000 12Toán 7.4
34 ST125560 Phan Danh Uyên 21/5/2000 A11-Ngọc Tảo 7.4
35 ST125559 Nguyễn Minh Nghĩa 5/9/2000 A1-Vân Cốc 7.4
36 ST125461 Trần Thị Thúy Linh 20/3/2000 Vân Cốc 7.4
37 ST125022 Nguyễn Văn Đức 10/2/2000 12A1 7.2
38 ST125028 Lê Hồng Giang 12/9/2000 12A1 7.2
39 ST125436 Lương Minh Hiếu 5/24/2000 12A2 7.2
40 ST125383 Chu Thúy Quỳnh 1/30/2000 12A2 7.2
41 ST125106 Lý Ngọc Anh 8/21/2000 12A3 7.2
42 ST125299 Đỗ Thu Trang 2/4/2000 12A3 7.2
43 ST125175 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 4/23/2000 12A4 7.2
44 ST125245 Nguyễn Phương Hà 18/09/2000 12Anh 7.2
45 ST125047 Nguyễn Hoàng Linh 8/29/2000 12Anh 7.2
46 ST125431 Đặng Trường Giang 29/05/2000 12Hóa 7.2
47 ST125042 Phan Minh Khánh 09/12/2000 12Hóa 7.2
48 ST125494 Lại Xuân Tùng 6/12/2000 12Hóa 7.2
49 ST125352 Trương Ngọc Diệp 7/8/2000 12Lý 7.2
50 ST125256 Nguyễn Văn Minh Hoàng 14/04/2000 12Lý 7.2
51 ST125404 Khuất Duy Bảo Long 4/10/2000 12Lý 7.2
52 ST125012 Kiều Thị Mai Anh 29/10/2000 12Toán 7.2
53 ST125483 Hoàng Mạnh Quân 19/10/2000 12Toán 7.2
54 ST125248 Phùng Hải Hà 9/25/2000 12Văn 7.2
55 ST125377 Chu Quang Ngọc 23/3/2000 Ngô Quyền 7.2
56 ST125422 Đỗ Minh Đức 13/3/2000 Ngọc Tảo 7.2
57 ST125420 Hoàng Tiến Chung 17/9/2000 Vân Cốc 7.2
58 ST125390 Nguyễn Thùy Trang 19/5/2000 Vân Cốc 7.2
59 ST125073 Đặng Quang Thái 1/16/2000 12A1 7
60 ST125077 Nguyễn Phương Thanh 1/20/2000 12A1 7
61 ST125281 Phạm Nam Phương 3/16/2000 12A3 7
62 ST125346 Trần Thị Hồng Anh 3/26/2000 12A4 7
63 ST125066 Lương Văn Quân 10/23/2000 12A5 7
64 ST125088 Nguyễn Đăng Trường 22/03/2000 12Anh 7
65 ST125316 Nguyễn Thu Vân 27/11/2000 12Anh 7
66 ST125356 Đặng Hoàng Duy 21/09/2000 12Hóa 7
67 ST125441 Nguyễn Minh Hoàng 08/10/2000 12Hóa 7
68 ST125101 Phí Đình Uy 15/12/2000 12Hóa 7
69 ST125036 Phạm Doãn Hưng 10/3/2000 12Lý 7
70 ST125391 Khuất Hồng Tứ 16/03/2000 12Lý 7
71 ST125099 Bùi Thanh Tùng 28/12/2000 12Lý 7
72 ST125487 Trần Quốc Thành 8/17/2000 12Sinh 7
73 ST125072 Nguyễn Bảo Sơn 1/17/2000 12SinhPT 7
74 ST125348 Nguyễn Ngọc Anh 27/03/2000 12Tin 7
75 ST125001 Phan Thị Thảo An 5/19/2000 12Toán 7
76 ST125025 Bùi Trung Đức 1/1/2000 12Toán 7
77 ST125242 Hà Thanh Dung 7/31/2000 12Toán 7
78 ST125259 Trần Mai Hương 10/4/2000 12Toán 7
79 ST125451 Phùng Quang Huy 8/12/1999 12Toán 7
80 ST125049 Hoàng Ngọc Thanh Loan 1/9/2000 12Toán 7
81 ST125369 Lê Ngọc Long 7/4/2000 Ba Vì 7
82 ST125409 Đoàn Thị Thảo Thương 20/1/2000 Vân Cốc 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: VẬT LÝ
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Lý
1 ST125095 Nguyễn Thành Tuân 26/05/2000 12Lý 9.5
2 ST125028 Lê Hồng Giang 12/9/2000 12A1 9.25
3 ST125352 Trương Ngọc Diệp 7/8/2000 12Lý 9.25
4 ST125435 Đinh Công Hiển 12A1 9.25
5 ST125439 Phùng Minh Hiếu 12/6/2000 Vân Cốc 9.25
6 ST125457 Phùng Hải Linh 29/04/2000 12Hóa 9
7 ST125436 Lương Minh Hiếu 5/24/2000 12A2 8.75
8 ST125464 Kiều Xuân Lộc 12/12/2000 12A2 8.75
9 ST125558 Nguyễn Xuân Bách 29/5/2000 A1-Vân Cốc 8.75
10 ST125049 Hoàng Ngọc Thanh Loan 1/9/2000 12Toán 8.5
11 ST125078 Nguyễn Huy Thành 23/02/2000 12Hóa 8.5
12 ST125088 Nguyễn Đăng Trường 22/03/2000 12Anh 8.5
13 ST125092 Nguyễn Anh Tú 20/10/2000 12Lý 8.5
14 ST125381 Đặng Minh Phương 21/07/2000 12Anh 8.5
15 ST125387 Đinh Thị Thủy 24/9/2000 Vân Cốc 8.5
16 ST125390 Nguyễn Thùy Trang 19/5/2000 Vân Cốc 8.5
17 ST125081 Phan Hương Thảo 16/10/2000 12Toán 8.25
18 ST125014 Nguyễn Ngọc Ánh 27/08/2000 12Lý 8.25
19 ST125348 Nguyễn Ngọc Anh 27/03/2000 12Tin 8.25
20 ST125011 Đỗ Đức Anh 7/21/2000 12Toán 8
21 ST125047 Nguyễn Hoàng Linh 8/29/2000 12Anh 8
22 ST125044 Đoàn Ngọc Linh 25/11/2000 12Hóa 8
23 ST125085 Nguyễn Thị Kiều Trang 9/25/2000 12Toán 8
24 ST125055 Phùng Thị Trà My 30/08/2000 12Hóa 8
25 ST125099 Bùi Thanh Tùng 28/12/2000 12Lý 8
26 ST125082 Trương Minh Thông 3/29/2000 12Toán 8
27 ST125349 Hà Kiều Anh 1/29/2000 12Toán 8
28 ST125423 Trần Mạnh Dũng 4/9/2000 12Lý 8
29 ST125431 Đặng Trường Giang 29/05/2000 12Hóa 8
30 ST125101 Phí Đình Uy 15/12/2000 12Hóa 7.75
31 ST125096 Phạm Minh Tuấn 19/10/2000 12Hóa 7.75
32 ST125069 Đỗ Trường Sinh 10/6/2000 12Sử 7.75
33 ST125347 Hà Ngọc Anh 12/14/2000 12Tin 7.75
34 ST125354 Phạm Việt Dũng 8/4/2000 12Toán 7.75
35 ST125364 Trần Thị Thu Huyền 4/11/2000 12Toán 7.75
36 ST125365 Khuất Duy Khánh 7.75
37 ST125370 Nguyễn Khánh Ly 10/10/2000 Ba Vì 7.75
38 ST125376 Lê Như Ngọc 15/12/2000 12Toán 7.75
39 ST125388 Khuất Thị Thu Trang 7/28/2000 12Toán 7.75
40 ST125391 Khuất Hồng Tứ 16/03/2000 12Lý 7.75
41 ST125480 Nguyễn Mai Nhung 17/10/2000 12Tin 7.75
42 ST125488 Nguyễn Phương Thảo 08/06/2000 12Hóa 7.75
43 ST125490 Lê Thị Thuý 03/04/2000 12Hóa 7.75
44 ST125496 Nguyễn Thị Thu Uyên 19/03/2000 12Tin 7.75
45 ST125013 Nguyễn Hoàng Anh 6/23/2000 12Toán 7.5
46 ST125039 Nguyễn Quang Huy 27/03/2000 12Lý 7.5
47 ST125025 Bùi Trung Đức 1/1/2000 12Toán 7.5
48 ST125062 Nguyễn Khôi Nguyên 6/16/2000 12A1 7.5
49 ST125066 Lương Văn Quân 10/23/2000 12A5 7.5
50 ST125048 Phùng Diệu Linh 8/19/2000 12Toán 7.5
51 ST125363 Vũ Ngọc Quang Huy 5/26/2000 12Toán 7.5
52 ST125369 Lê Ngọc Long 7/4/2000 Ba Vì 7.5
53 ST125413 Nguyễn Thị Minh Anh 8/18/2000 12Toán 7.5
54 ST125441 Nguyễn Minh Hoàng 08/10/2000 12Hóa 7.5
55 ST125463 Nguyễn Bích Loan 7.5
56 ST125470 Bùi Ngọc Mai 06/06/2000 12Hóa 7.5
57 ST125483 Hoàng Mạnh Quân 19/10/2000 12Toán 7.5
58 ST125064 Phương Thị Tuyết Nhung 3/4/2000 12A1 7.25
59 ST125077 Nguyễn Phương Thanh 1/20/2000 12A1 7.25
60 ST125054 Hà Nhật Minh 29/02/2000 12Tin 7.25
61 ST125053 Võ Thị Ngọc Mai 20/10/2000 12Toán 7.25
62 ST125076 Trần Ngọc Thắng 12/6/2000 12Toán 7.25
63 ST125051 Nguyễn Ngọc Long 8/17/2000 12A5 7.25
64 ST125070 Lê Thanh Sơn 21/12/2000 12Lý 7.25
65 ST125001 Phan Thị Thảo An 5/19/2000 12Toán 7.25
66 ST125087 Nguyễn Quang Trường 2/1/2000 12A1 7.25
67 ST125356 Đặng Hoàng Duy 21/09/2000 12Hóa 7.25
68 ST125372 Trần Khánh Minh 27/12/2000 12Anh 7.25
69 ST125382 Phạm Anh Quân 22/08/2000 12Lý 7.25
70 ST125389 Kiều Thu Trang 8/15/2000 12Toán 7.25
71 ST125429 Nguyễn Văn Dưỡng 31/01/2000 12Tin 7.25
72 ST125443 Khuất Quang Hợp 17/09/2000 12Hóa 7.25
73 ST125454 Bùi Việt Kiên 22/6/2000 Vân Cốc 7.25
74 ST125469 Nguyễn Đức Lương 3/14/2000 12SinhPT 7.25
75 ST125478 Bùi Bảo Ngọc 8/2/2000 Vân Cốc 7.25
76 ST125482 Nguyễn Thị Kim Oanh 12/26/2000 12A2 7.25
77 ST125487 Trần Quốc Thành 8/17/2000 12Sinh 7.25
78 ST125495 Kiều Văn Tùng 16/03/2000 12Tin 7.25
79 ST125005 Đặng Duy Anh 12/12/2000 12Hóa 7
80 ST125052 Hà Vũ Long 19/01/2000 12Lý 7
81 ST125040 Phùng Quang Huy 12/8/2000 12Toán 7
82 ST125006 Lê Thái Anh 14/12/2000 12Lý 7
83 ST125042 Phan Minh Khánh 09/12/2000 12Hóa 7
84 ST125037 Trần Quang Huy 3/24/2000 12A1 7
85 ST125350 Lê Hoàng Anh 24/03/2000 12Lý 7
86 ST125367 Nguyễn Thị Khánh Linh 20/11/2000 12Toán 7
87 ST125432 Nguyễn Việt Hà 1/7/2000 12A2 7
88 ST125445 Phan Thanh Huệ 11/1/2000 12Toán 7
89 ST125448 Nguyễn Thị Hương 2/3/2000 12Toán 7
90 ST125467 Vũ Đức Long 16/03/2000 12Hóa 7
91 ST125489 Khuất Thị Thư 27/09/2000 12Tin 7
92 ST125546 Nguyễn Anh Bằng 10/10/2000 Ba Vì 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: HÓA HỌC
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Hóa
1 ST125457 Phùng Hải Linh 29/04/2000 12Hóa 9.5
2 ST125014 Nguyễn Ngọc Ánh 27/08/2000 12Lý 9.25
3 ST125055 Phùng Thị Trà My 30/08/2000 12Hóa 9
4 ST125028 Lê Hồng Giang 12/9/2000 12A1 8.75
5 ST125081 Phan Hương Thảo 16/10/2000 12Toán 8.75
6 ST125488 Nguyễn Phương Thảo 08/06/2000 12Hóa 8.75
7 ST125379 Phùng Thị Tuyết Nhung 16/10/2000 Vân Cốc 8.75
8 ST125439 Phùng Minh Hiếu 12/6/2000 Vân Cốc 8.5
9 ST125558 Nguyễn Xuân Bách 29/5/2000 A1-Vân Cốc 8.5
10 ST125387 Đinh Thị Thủy 24/9/2000 Vân Cốc 8.5
11 ST125390 Nguyễn Thùy Trang 19/5/2000 Vân Cốc 8.25
12 ST125451 Phùng Quang Huy 8/12/1999 12Toán 8.25
13 ST125362 Trịnh Thu Hoài 2/5/2000 12Toán 8.25
14 ST125464 Kiều Xuân Lộc 12/12/2000 12A2 8
15 ST125441 Nguyễn Minh Hoàng 08/10/2000 12Hóa 8
16 ST125463 Nguyễn Bích Loan 8
17 ST125367 Nguyễn Thị Khánh Linh 20/11/2000 12Toán 8
18 ST125432 Nguyễn Việt Hà 1/7/2000 12A2 8
19 ST125036 Phạm Doãn Hưng 10/3/2000 12Lý 8
20 ST125386 Bùi Phương Thảo 2/5/2000 12Anh 8
21 ST125559 Nguyễn Minh Nghĩa 5/9/2000 A1-Vân Cốc 8
22 ST125427 Nguyễn Kiều Anh Dương 20/09/2000 12Hóa 8
23 ST125359 Bùi Thị Tuyết Hằng 17/11/2000 12Hóa 8
24 ST125435 Đinh Công Hiển 12A1 7.75
25 ST125049 Hoàng Ngọc Thanh Loan 1/9/2000 12Toán 7.75
26 ST125078 Nguyễn Huy Thành 23/02/2000 12Hóa 7.75
27 ST125431 Đặng Trường Giang 29/05/2000 12Hóa 7.75
28 ST125025 Bùi Trung Đức 1/1/2000 12Toán 7.75
29 ST125053 Võ Thị Ngọc Mai 20/10/2000 12Toán 7.75
30 ST125042 Phan Minh Khánh 09/12/2000 12Hóa 7.75
31 ST125445 Phan Thanh Huệ 11/1/2000 12Toán 7.75
32 ST125486 Nguyễn Quang Thắng 22/12/2000 Phúc Thọ 7.75
33 ST125474 Nguyễn Văn Nghĩa 21/5/2000 Vân Cốc 7.75
34 ST125436 Lương Minh Hiếu 5/24/2000 12A2 7.5
35 ST125099 Bùi Thanh Tùng 28/12/2000 12Lý 7.5
36 ST125069 Đỗ Trường Sinh 10/6/2000 12Sử 7.5
37 ST125391 Khuất Hồng Tứ 16/03/2000 12Lý 7.5
38 ST125490 Lê Thị Thuý 03/04/2000 12Hóa 7.5
39 ST125469 Nguyễn Đức Lương 3/14/2000 12SinhPT 7.5
40 ST125478 Bùi Bảo Ngọc 8/2/2000 Vân Cốc 7.5
41 ST125482 Nguyễn Thị Kim Oanh 12/26/2000 12A2 7.5
42 ST125495 Kiều Văn Tùng 16/03/2000 12Tin 7.5
43 ST125461 Trần Thị Thúy Linh 20/3/2000 Vân Cốc 7.5
44 ST125320 Nguyễn Tùng Dương 2/2/2000 12Lý 7.5
45 ST125560 Phan Danh Uyên 21/5/2000 A11-Ngọc Tảo 7.5
46 ST125022 Nguyễn Văn Đức 10/2/2000 12A1 7.5
47 ST125393 Lê Ngô Tố Uyên Phúc Thọ 7.5
48 ST125415 Trần Minh Ánh 9/28/2000 12Sinh 7.5
49 ST125095 Nguyễn Thành Tuân 26/05/2000 12Lý 7.25
50 ST125423 Trần Mạnh Dũng 4/9/2000 12Lý 7.25
51 ST125101 Phí Đình Uy 15/12/2000 12Hóa 7.25
52 ST125376 Lê Như Ngọc 15/12/2000 12Toán 7.25
53 ST125496 Nguyễn Thị Thu Uyên 19/03/2000 12Tin 7.25
54 ST125087 Nguyễn Quang Trường 2/1/2000 12A1 7.25
55 ST125040 Phùng Quang Huy 12/8/2000 12Toán 7.25
56 ST125080 Nguyễn Hương Thảo 10/9/2000 12A1 7.25
57 ST125444 Đỗ Công Huân 8/23/2000 12Sinh 7.25
58 ST125017 Đỗ Quốc Bảo 10/1/2000 12A1 7.25
59 ST125102 Nguyễn Cẩm Vân 2/27/2000 12A2 7.25
60 ST125029 Phan Thị Ngọc Hà 05/05/2000 12Hóa 7.25
61 ST125011 Đỗ Đức Anh 7/21/2000 12Toán 7
62 ST125354 Phạm Việt Dũng 8/4/2000 12Toán 7
63 ST125480 Nguyễn Mai Nhung 17/10/2000 12Tin 7
64 ST125064 Phương Thị Tuyết Nhung 3/4/2000 12A1 7
65 ST125070 Lê Thanh Sơn 21/12/2000 12Lý 7
66 ST125382 Phạm Anh Quân 22/08/2000 12Lý 7
67 ST125467 Vũ Đức Long 16/03/2000 12Hóa 7
68 ST125449 Nguyễn Trọng Huy 6/28/2000 12Sinh 7
69 ST125002 Hoàng Phương Anh 12/24/2000 12A1 7
70 ST125420 Hoàng Tiến Chung 17/9/2000 Vân Cốc 7
71 ST125091 Đỗ Ngọc Anh Tú 16/05/2000 12Lý 7
72 ST125471 Kim Anh Mạnh 14/12/2000 Vân Cốc 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: SINH HỌC
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Sinh
1 ST125415 Trần Minh Ánh 9/28/2000 12Sinh 9.25
2 ST125011 Đỗ Đức Anh 7/21/2000 12Toán 8.5
3 ST125481 Dương Thị Hồng Nhung 27/12/2000 12Toán 8.5
4 ST125451 Phùng Quang Huy 8/12/1999 12Toán 8.25
5 ST125560 Phan Danh Uyên 21/5/2000 A11-Ngọc Tảo 8
6 ST125359 Bùi Thị Tuyết Hằng 17/11/2000 12Hóa 7.75
7 ST125420 Hoàng Tiến Chung 17/9/2000 Vân Cốc 7.75
8 ST125036 Phạm Doãn Hưng 10/3/2000 12Lý 7.5
9 ST125468 Phan Thanh Long 12/20/2000 12SinhPT 7.5
10 ST125367 Nguyễn Thị Khánh Linh 20/11/2000 12Toán 7.25
11 ST125090 Nguyễn Công Tú 5/22/2000 12A5 7.25
12 ST125356 Đặng Hoàng Duy 21/09/2000 12Hóa 7.25
13 ST125487 Trần Quốc Thành 8/17/2000 12Sinh 7
14 ST125491 Trần Thị Thu Trang 1/8/2000 12A2 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: NGỮ VĂN
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Văn
1 ST125011 Đỗ Đức Anh 7/21/2000 12Toán 8.50
2 ST125109 Dương Ngọc Anh 14/05/2000 12Anh 8.50
3 ST125294 Nguyễn Hà Thu 12/12/2000 12Anh 8.50
4 ST125300 Nguyễn Hoàng Linh Trang 12/7/2000 12A3 8.50
5 ST125026 Nguyễn Thùy Dương 6/2/2000 12A2 8.25
6 ST125047 Nguyễn Hoàng Linh 8/29/2000 12Anh 8.25
7 ST125102 Nguyễn Cẩm Vân 2/27/2000 12A2 8.25
8 ST125106 Lý Ngọc Anh 8/21/2000 12A3 8.25
9 ST125012 Kiều Thị Mai Anh 29/10/2000 12Toán 8.00
10 ST125090 Nguyễn Công Tú 5/22/2000 12A5 8.00
11 ST125107 Nguyễn Mai Anh 12/8/2000 12A3 8.00
12 ST125118 Nguyễn Hồng Bằng 4/29/2000 12Văn 8.00
13 ST125119 Khổng Nhật Bình 9/26/1999 12Văn 8.00
14 ST125120 Trần Diễm Cầm 8/23/2000 12Sử 8.00
15 ST125242 Hà Thanh Dung 7/31/2000 12Toán 8.00
16 ST125281 Phạm Nam Phương 3/16/2000 12A3 8.00
17 ST125311 Cao Cầm Tú 5/21/2000 12A3 8.00
18 ST125338 Trần Thanh Vân 2/24/2000 12A2 8.00
19 ST125506 Nguyễn Văn Bách 14/6/2000 Quảng Oai 8.00
20 ST125508 Nguyễn Thị Mai Anh 6/20/2000 12Văn 8.00
21 ST125521 Nguyễn Thị Hương Linh 7/13/2000 12Văn 8.00
22 ST125526 Nguyễn Thị Sang 10/6/2000 Phúc Thọ 8.00
23 ST125013 Nguyễn Hoàng Anh 6/23/2000 12Toán 7.75
24 ST125027 Đặng Minh Dương 8/17/2000 12Sinh 7.75
25 ST125035 Hoàng Thị Phương Hoa 11/29/2000 12A3 7.75
26 ST125064 Phương Thị Tuyết Nhung 3/4/2000 12A1 7.75
27 ST125065 Lê Thanh Phương 7/15/2000 12A4 7.75
28 ST125077 Nguyễn Phương Thanh 1/20/2000 12A1 7.75
29 ST125084 Nguyễn Minh Thư 12/10/2000 12Anh 7.75
30 ST125089 Đỗ Ngọc Tú 8/14/2000 12A1 7.75
31 ST125113 Khuất Phương Anh 5/31/2000 12Sử 7.75
32 ST125272 Lê Hoàng Ngân 19/09/2000 12Anh 7.75
33 ST125283 Nguyễn Minh Phương 12/31/2000 12A5 7.75
34 ST125308 Trịnh Thị Thu Trang 5/26/2000 12Văn 7.75
35 ST125327 Phùng Thị Hạnh 9/17/2000 12A3 7.75
36 ST125530 Vũ Thị Thủy Tiên 3/25/2000 12A5 7.75
37 ST125537 Doãn Bảo An 24/11/2000 Quảng Oai 7.75
38 ST125046 Quách Khánh Linh 8/25/2000 12A4 7.50
39 ST125054 Hà Nhật Minh 29/02/2000 12Tin 7.50
40 ST125083 Bạch Hà Thu 9/21/2000 12A1 7.50
41 ST125115 Đỗ Hải Anh 11/19/2000 12Văn 7.50
42 ST125116 Trần Huyền Ánh 9/11/2000 12Văn 7.50
43 ST125149 Trần Nhật Huyền 17/06/2000 12Anh 7.50
44 ST125151 Vũ Minh Huyền 6/27/2000 12Văn 7.50
45 ST125166 Phùng Nguyễn Trà My 3/4/2000 12Anh 7.50
46 ST125243 Đỗ Thùy Dương 9/24/2000 12A5 7.50
47 ST125248 Phùng Hải Hà 9/25/2000 12Văn 7.50
48 ST125251 Nhâm Trung Hiếu 11/28/2000 12A5 7.50
49 ST125257 Nguyễn Thị Thu Huệ 12/20/2000 12A5 7.50
50 ST125284 Lê Thu Phương 29/08/2000 12Anh 7.50
51 ST125290 Hoàng Phương Thảo 12/23/2000 12A3 7.50
52 ST125291 Nguyễn Thị Phương Thảo 10/29/2000 12A3 7.50
53 ST125293 Nguyễn Thị Phương Thảo 27/04/2000 12Anh 7.50
54 ST125299 Đỗ Thu Trang 2/4/2000 12A3 7.50
55 ST125326 Phạm Thu Hằng 23/09/2000 12Lý 7.50
56 ST125528 Nguyễn Hoài Thu 6/10/2000 Tùng Thiện 7.50
57 ST125533 Nguyễn Lê Huyền Trang 9/19/2000 12Văn 7.50
58 ST125110 Nguyễn Hải Anh 13/11/2000 12Địa 7.25
59 ST125112 Nguyễn Ngọc Anh 8/17/2000 12Sử 7.25
60 ST125134 Nguyễn Thị Thu Hằng 6/3/2000 12A4 7.25
61 ST125147 Nguyễn Ngọc Huyền 12/12/2000 12A3 7.25
62 ST125148 Phương Thảo Huyền 11/17/2000 12A3 7.25
63 ST125155 Nguyễn Ngọc Linh 3/6/2000 12A4 7.25
64 ST125170 Nguyễn Hoàng Phi Nga 2/11/2000 12Địa 7.25
65 ST125188 Nguyễn Như Quỳnh 3/22/2000 12A3 7.25
66 ST125222 Đặng Hà Vân 5/4/2000 12Văn 7.25
67 ST125225 Vũ Diệu Xuân 31/05/2000 12Anh 7.25
68 ST125228 Phạm Phương Anh 5/24/2000 12A5 7.25
69 ST125233 Nguyễn Phương Anh 1/6/2000 12Anh 7.25
70 ST125245 Nguyễn Phương Hà 18/09/2000 12Anh 7.25
71 ST125246 Phan Thu Hà 24/10/2000 12Anh 7.25
72 ST125247 Trần Thu Hà 14/07/2000 12Anh 7.25
73 ST125249 Nguyễn Thu Hà 13/12/2000 Nội Trú 7.25
74 ST125258 Võ Quỳnh Hương 28/12/2000 12Anh 7.25
75 ST125273 Phùng Kim Ngân 13/08/2000 12Anh 7.25
76 ST125289 Hứa Đức Thành 9/15/2000 12A5 7.25
77 ST125309 Đặng Tú Trinh 11/3/2000 12Sử 7.25
78 ST125021 Phương Tiến Đông 10/4/2000 12A1 7.00
79 ST125053 Võ Thị Ngọc Mai 20/10/2000 12Toán 7.00
80 ST125059 Lê Vũ Dạ Ngân 5/27/2000 12A1 7.00
81 ST125060 Vũ Thanh Ngân 10/6/2000 12Toán 7.00
82 ST125063 Đỗ Hồng Nhung 11/17/2000 12A1 7.00
83 ST125094 Trần Minh Tuân 21/10/2000 12A6 7.00
84 ST125125 Trần Phương Đông 6/6/2000 12Văn 7.00
85 ST125128 Hà Thùy Dương 9/19/2000 12Địa 7.00
86 ST125145 Lê Thị Ngọc Huyền 10/26/2000 12A1 7.00
87 ST125159 Lê Huyền Linh 11/13/2000 12Văn 7.00
88 ST125164 Nguyễn Hồng Tuệ Minh 12/16/2000 12A1 7.00
89 ST125171 Lê Thị Bích Ngọc 6/10/2000 12A4 7.00
90 ST125174 Hà Văn Nguyên 9/1/2000 12Tin 7.00
91 ST125179 Bùi Đào Trang Nhung 12/3/2000 12A3 7.00
92 ST125193 Nguyễn Thị Phương Thanh 6/2/2000 12Địa 7.00
93 ST125202 Mai Vương Thuỷ 13/08/2000 12Tin 7.00
94 ST125221 Nguyễn Thu Vân 10/22/2000 12Văn 7.00
95 ST125231 Nguyễn Công Quỳnh Anh 2/2/2000 12Anh 7.00
96 ST125244 Đỗ Thị Hương Giang 1/16/2000 12Văn 7.00
97 ST125252 Đỗ Hồng Hoa 3/26/2000 12A1 7.00
98 ST125263 Vũ Ngọc Linh 3/31/2000 12A5 7.00
99 ST125286 Nguyễn Mai Phương 11/26/2000 12Văn 7.00
100 ST125298 Kiều Thị Thu Trang 8/20/2000 12A3 7.00
101 ST125307 Trần Nguyễn Thu Trang 10/29/2000 12Văn 7.00
102 ST125310 Vũ Thị Trinh 2/25/2000 12Văn 7.00
103 ST125319 Hoàng Thị Ngọc Anh 3/4/2000 12A5 7.00
104 ST125323 Bùi Quang Đô 06/07/2000 12Hóa 7.00
105 ST125511 Lương Ngọc Bích 11/26/2000 12A4 7.00
106 ST125517 Nguyễn Hà Việt Hùng 5/5/2000 12A5 7.00
107 ST125523 Đỗ Thành Long 11/18/2000 12A5 7.00
108 ST125531 Hoàng Ngọc Tiến 8/22/2000 12Sử 7.00
109 ST125534 Vương Thị Ánh Tuyết 14/06/2000 12Tin 7.00
110 ST125538 Khuất Thị Khánh Linh 6/29/2000 12A4 7.00
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: LỊCH SỬ
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Sử
1 ST125326 Phạm Thu Hằng 23/09/2000 12Lý 9
2 ST125528 Nguyễn Hoài Thu 6/10/2000 Tùng Thiện 9
3 ST125123 Nguyễn Thị Chính 9/2/2000 12Sử 9
4 ST125530 Vũ Thị Thủy Tiên 3/25/2000 12A5 8.75
5 ST125335 Giang Phương Thảo 11/3/2000 12A5 8.5
6 ST125113 Khuất Phương Anh 5/31/2000 12Sử 8.25
7 ST125115 Đỗ Hải Anh 11/19/2000 12Văn 8.25
8 ST125196 Trần Nguyên Thìn 13/10/2000 12Tin 8.25
9 ST125534 Vương Thị Ánh Tuyết 14/06/2000 12Tin 8
10 ST125517 Nguyễn Hà Việt Hùng 5/5/2000 12A5 7.75
11 ST125219 Nguyễn Thị Hồng Vân 11/7/2000 12Địa 7.75
12 ST125337 Nguyễn Anh Tuấn Vân Cốc 7.75
13 ST125195 Lê Thị Thảo 7/2/2000 12Địa 7.5
14 ST125512 Nguyễn Huệ Chi 7/14/2000 12SinhPT 7.5
15 ST125327 Phùng Thị Hạnh 9/17/2000 12A3 7.25
16 ST125197 Nguyễn Tiến Thịnh 5/16/2000 12A5 7.25
17 ST125334 Hắc Thị Băng Tâm 26/07/2000 12A6 7.25
18 ST125178 Trần Thị Thu Nhi 8/10/2000 12A4 7.25
19 ST125508 Nguyễn Thị Mai Anh 6/20/2000 12Văn 7
20 ST125323 Bùi Quang Đô 06/07/2000 12Hóa 7
21 ST125523 Đỗ Thành Long 11/18/2000 12A5 7
22 ST125135 Quách Thu Hằng 4/19/2000 12A5 7
23 ST125514 Khuất Thị Thuỳ Dương 2/22/2000 12Sử 7
24 ST125158 Hà Thị Diệu Linh 1/18/2000 12Sử 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: ĐỊA LÍ
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Địa
1 ST125335 Giang Phương Thảo 11/3/2000 12A5 9.5
2 ST125142 Nguyễn Quỳnh Hương 26/11/2000 12Địa 9.5
3 ST125196 Trần Nguyên Thìn 13/10/2000 12Tin 9.25
4 ST125195 Lê Thị Thảo 7/2/2000 12Địa 9.25
5 ST125533 Nguyễn Lê Huyền Trang 9/19/2000 12Văn 9.25
6 ST125326 Phạm Thu Hằng 23/09/2000 12Lý 9
7 ST125115 Đỗ Hải Anh 11/19/2000 12Văn 9
8 ST125519 Nguyễn Lương Thị Lệ 5/2/2000 Vân Cốc 9
9 ST125530 Vũ Thị Thủy Tiên 3/25/2000 12A5 8.75
10 ST125534 Vương Thị Ánh Tuyết 14/06/2000 12Tin 8.5
11 ST125327 Phùng Thị Hạnh 9/17/2000 12A3 8.5
12 ST125523 Đỗ Thành Long 11/18/2000 12A5 8.5
13 ST125114 Lê Thị Vân Anh 1/13/2000 12Sử 8.5
14 ST125555 Ngô Hương Ly 23/9/2000 Phúc Thọ 8.5
15 ST125334 Hắc Thị Băng Tâm 26/07/2000 12A6 8.25
16 ST125323 Bùi Quang Đô 06/07/2000 12Hóa 8.25
17 ST125510 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3/2/2000 Vân Cốc 8.25
18 ST125526 Nguyễn Thị Sang 10/6/2000 Phúc Thọ 8.25
19 ST125204 Nguyễn Thanh Trà 12/27/2000 12A4 8.25
20 ST125149 Trần Nhật Huyền 17/06/2000 12Anh 8.25
21 ST125528 Nguyễn Hoài Thu 6/10/2000 Tùng Thiện 8
22 ST125508 Nguyễn Thị Mai Anh 6/20/2000 12Văn 8
23 ST125514 Khuất Thị Thuỳ Dương 2/22/2000 12Sử 8
24 ST125132 Vũ Thị Thu Hà 10/13/2000 12Sử 8
25 ST125522 Phan Thanh Long 1/1/2000 12A2 8
26 ST125138 Vũ Thị Hồng Hạnh 5/24/2000 12Địa 8
27 ST125293 Nguyễn Thị Phương Thảo 27/04/2000 12Anh 8
28 ST125158 Hà Thị Diệu Linh 1/18/2000 12Sử 7.75
29 ST125143 Trần Thu Hương 5/6/2000 12Sử 7.75
30 ST125330 Nguyễn Quang Long 1/13/2000 12SinhPT 7.75
31 ST125145 Lê Thị Ngọc Huyền 10/26/2000 12A1 7.75
32 ST125120 Trần Diễm Cầm 8/23/2000 12Sử 7.75
33 ST125509 Đặng Thị Lan Anh 1/11/2000 Vân Cốc 7.75
34 ST125209 Trần Thị Huyền Trang 7/12/2000 12Địa 7.75
35 ST125324 Ngô Thế Dương 1/1/2000 12SinhPT 7.75
36 ST125201 Kiều Thị Thu Thuỷ 6/9/2000 12Địa 7.75
37 ST125552 Trương Việt Hoàng 3/9/2000 12A6 7.75
38 ST125541 Đặng Thị Ngọc Ánh 21/1/2000 Vân Cốc 7.75
39 ST125113 Khuất Phương Anh 5/31/2000 12Sử 7.5
40 ST125225 Vũ Diệu Xuân 31/05/2000 12Anh 7.5
41 ST125166 Phùng Nguyễn Trà My 3/4/2000 12Anh 7.5
42 ST125554 Chu Tuấn Linh 8/5/1999 12SinhPT 7.5
43 ST125123 Nguyễn Thị Chính 9/2/2000 12Sử 7.25
44 ST125517 Nguyễn Hà Việt Hùng 5/5/2000 12A5 7.25
45 ST125511 Lương Ngọc Bích 11/26/2000 12A4 7.25
46 ST125173 Kiều Doãn Tân Ngọc 2/13/2000 12Sử 7.25
47 ST125111 Chu Nhung Anh 12/14/2000 12Sử 7.25
48 ST125210 Nguyễn Thị Huyền Trang 4/29/2000 12Văn 7.25
49 ST125512 Nguyễn Huệ Chi 7/14/2000 12SinhPT 7
50 ST125516 Bùi Thị Như Hồng 2/9/2000 Vân Cốc 7
51 ST125174 Hà Văn Nguyên 9/1/2000 12Tin 7
52 ST125520 Phùng Thùy Linh 9/24/2000 12A5 7
53 ST125157 Giang Diệu Linh 13/12/2000 12Địa 7
54 ST125112 Nguyễn Ngọc Anh 8/17/2000 12Sử 7
55 ST125154 Hoàng Đức Khánh 6/11/2000 12Anh 7
56 ST125535 Vũ Thị Thanh Vân 1/22/2000 12A5 7
57 ST125193 Nguyễn Thị Phương Thanh 6/2/2000 12Địa 7
58 ST125331 Nguyễn Thị Tuyết Mai 10/10/2000 12A5 7
59 ST125542 Quách Lan Phương 3/1/2000 12Anh 7
60 ST125549 Đặng Thị Lâm Anh 10/2/2000 Vân Cốc 7
61 ST125208 Đỗ Mỹ Trang 5/18/2000 12Địa 7
62 ST125151 Vũ Minh Huyền 6/27/2000 12Văn 7
63 ST125134 Nguyễn Thị Thu Hằng 6/3/2000 12A4 7
64 ST125161 Nguyễn Hoàng Long 7/29/2000 12A4 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: GDCD
STT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp GDCD
1 ST125293 Nguyễn Thị Phương Thảo 27/04/2000 12Anh 7
2 ST125542 Quách Lan Phương 3/1/2000 12Anh 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG
TRƯỜNG THPT SƠN TÂY KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 THÁNG 5/2018
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT ĐIỂM CAO
MÔN: TIẾNG ANH
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp/Trường Anh
1 ST125088 Nguyễn Đăng Trường 22/03/2000 12Anh 9.8
2 ST125408 Nguyễn Hữu Thịnh 26/09/2000 12Anh 9.8
3 ST125194 Phí Phương Thảo 4/30/2000 12A3 9.6
4 ST125047 Nguyễn Hoàng Linh 8/29/2000 12Anh 9.6
5 ST125149 Trần Nhật Huyền 17/06/2000 12Anh 9.6
6 ST125154 Hoàng Đức Khánh 6/11/2000 12Anh 9.6
7 ST125225 Vũ Diệu Xuân 31/05/2000 12Anh 9.6
8 ST125246 Phan Thu Hà 24/10/2000 12Anh 9.6
9 ST125247 Trần Thu Hà 14/07/2000 12Anh 9.6
10 ST125258 Võ Quỳnh Hương 28/12/2000 12Anh 9.6
11 ST125272 Lê Hoàng Ngân 19/09/2000 12Anh 9.6
12 ST125284 Lê Thu Phương 29/08/2000 12Anh 9.6
13 ST125381 Đặng Minh Phương 21/07/2000 12Anh 9.6
14 ST125082 Trương Minh Thông 3/29/2000 12Toán 9.6
15 ST125022 Nguyễn Văn Đức 10/2/2000 12A1 9.4
16 ST125063 Đỗ Hồng Nhung 11/17/2000 12A1 9.4
17 ST125300 Nguyễn Hoàng Linh Trang 12/7/2000 12A3 9.4
18 ST125232 Nguyễn Hồng Anh 2/1/2000 12Anh 9.4
19 ST125233 Nguyễn Phương Anh 1/6/2000 12Anh 9.4
20 ST125372 Trần Khánh Minh 27/12/2000 12Anh 9.4
21 ST125364 Trần Thị Thu Huyền 4/11/2000 12Toán 9.4
22 ST125077 Nguyễn Phương Thanh 1/20/2000 12A1 9.2
23 ST125187 Nguyễn Hương Quỳnh 10/27/2000 12A1 9.2
24 ST125252 Đỗ Hồng Hoa 3/26/2000 12A1 9.2
25 ST125023 Khuất Văn Dương Đức 12/28/2000 12A2 9.2
26 ST125148 Phương Thảo Huyền 11/17/2000 12A3 9.2
27 ST125084 Nguyễn Minh Thư 12/10/2000 12Anh 9.2
28 ST125166 Phùng Nguyễn Trà My 3/4/2000 12Anh 9.2
29 ST125229 Giang Thị Phương Anh 1/5/2000 12Anh 9.2
30 ST125231 Nguyễn Công Quỳnh Anh 2/2/2000 12Anh 9.2
31 ST125293 Nguyễn Thị Phương Thảo 27/04/2000 12Anh 9.2
32 ST125304 Hoàng Thu Trang 26/05/2000 12Anh 9.2
33 ST125386 Bùi Phương Thảo 2/5/2000 12Anh 9.2
34 ST125026 Nguyễn Thùy Dương 6/2/2000 12A2 9
35 ST125035 Hoàng Thị Phương Hoa 11/29/2000 12A3 9
36 ST125299 Đỗ Thu Trang 2/4/2000 12A3 9
37 ST125289 Hứa Đức Thành 9/15/2000 12A5 9
38 ST125294 Nguyễn Hà Thu 12/12/2000 12Anh 9
39 ST125316 Nguyễn Thu Vân 27/11/2000 12Anh 9
40 ST125384 Nguyễn Viết Thái 25/05/2000 12Anh 9
41 ST125001 Phan Thị Thảo An 5/19/2000 12Toán 9
42 ST125390 Nguyễn Thùy Trang 19/5/2000 Vân Cốc 9
43 ST125105 Nguyễn Tuấn Anh 11/21/2000 12A1 8.8
44 ST125109 Dương Ngọc Anh 14/05/2000 12Anh 8.8
45 ST125230 Khuất Thị Quỳnh Anh 16/02/2000 12Anh 8.8
46 ST125245 Nguyễn Phương Hà 18/09/2000 12Anh 8.8
47 ST125273 Phùng Kim Ngân 13/08/2000 12Anh 8.8
48 ST125039 Nguyễn Quang Huy 27/03/2000 12Lý 8.8
49 ST125309 Đặng Tú Trinh 11/3/2000 12Sử 8.8
50 ST125348 Nguyễn Ngọc Anh 27/03/2000 12Tin 8.8
51 ST125349 Hà Kiều Anh 1/29/2000 12Toán 8.8
52 ST125362 Trịnh Thu Hoài 2/5/2000 12Toán 8.8
53 ST125137 Nguyễn Minh Hằng 8/22/2000 12Văn 8.8
54 ST125212 Nguyễn Thị Thu Trang 2/5/2000 12Văn 8.8
55 ST125249 Nguyễn Thu Hà 13/12/2000 Nội Trú 8.8
56 ST125261 Nguyễn Ngọc Khánh 17/08/2000 12Anh 8.6
57 ST125259 Trần Mai Hương 10/4/2000 12Toán 8.6
58 ST125363 Vũ Ngọc Quang Huy 5/26/2000 12Toán 8.6
59 ST125211 Nguyễn Thu Trang 12/3/1999 12Văn 8.6
60 ST125399 Nguyễn Anh Bằng 10/10/2000 Ba Vì 8.6
61 ST125236 Nguyễn Đức Bình 12/12/2000 Quảng Oai 8.6
62 ST125062 Nguyễn Khôi Nguyên 6/16/2000 12A1 8.4
63 ST125311 Cao Cầm Tú 5/21/2000 12A3 8.4
64 ST125175 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 4/23/2000 12A4 8.4
65 ST125181 Nguyễn Thu Phương 1/3/2000 12A4 8.4
66 ST125085 Nguyễn Thị Kiều Trang 9/25/2000 12Toán 8.4
67 ST125357 Nguyễn Phước Hương Giang 28/11/2000 12Toán 8.4
68 ST125106 Lý Ngọc Anh 8/21/2000 12A3 8.2
69 ST125141 Nguyễn Thị Mai Hương 5/9/2000 12A4 8.2
70 ST125292 Bùi Phương Thảo 6/15/2000 12A5 8.2
71 ST125260 Hoàng Thị Thu Huyền 9/2/2000 12Anh 8.2
72 ST125542 Quách Lan Phương 3/1/2000 12Anh 8.2
73 ST125242 Hà Thanh Dung 7/31/2000 12Toán 8.2
74 ST125370 Nguyễn Khánh Ly 10/10/2000 Ba Vì 8.2
75 ST125074 Nguyễn Minh Thái 23/8/2000 Phúc Thọ 8.2
76 ST125213 Nguyễn Thành Trung 1/29/2000 12A2 8
77 ST125281 Phạm Nam Phương 3/16/2000 12A3 8
78 ST125290 Hoàng Phương Thảo 12/23/2000 12A3 8
79 ST125298 Kiều Thị Thu Trang 8/20/2000 12A3 8
80 ST125171 Lê Thị Bích Ngọc 6/10/2000 12A4 8
81 ST125207 Nguyễn Quỳnh Trang 12/5/2000 12A4 8
82 ST125066 Lương Văn Quân 10/23/2000 12A5 8
83 ST125234 Nguyễn Ngân Anh 11/9/2000 12Sinh 8
84 ST125049 Hoàng Ngọc Thanh Loan 1/9/2000 12Toán 8
85 ST125053 Võ Thị Ngọc Mai 20/10/2000 12Toán 8
86 ST125380 Nguyễn Thị Yến Oanh 29/10/2000 12Toán 8
87 ST125140 Du Thị Thanh Hoa 8/18/2000 12Văn 8
88 ST125151 Vũ Minh Huyền 6/27/2000 12Văn 8
89 ST125377 Chu Quang Ngọc 23/3/2000 Ngô Quyền 8
90 ST125379 Phùng Thị Tuyết Nhung 16/10/2000 Vân Cốc 8
91 ST125019 Đỗ Văn Cường 10/3/2000 12A1 7.8
92 ST125122 Lê Đăng Chi 1/26/2000 12A2 7.8
93 ST125312 Dương Ngọc Tuân 5/20/2000 12A2 7.8
94 ST125291 Nguyễn Thị Phương Thảo 10/29/2000 12A3 7.8
95 ST125253 Nguyễn Phương Hoa 5/18/2000 12A4 7.8
96 ST125268 Nguyễn Thị Hà My 8/22/2000 12A4 7.8
97 ST125269 Phùng Trà My 2/28/2000 12A4 7.8
98 ST125356 Đặng Hoàng Duy 21/09/2000 12Hóa 7.8
99 ST125350 Lê Hoàng Anh 24/03/2000 12Lý 7.8
100 ST125365 Khuất Duy Khánh 7.8
101 ST125188 Nguyễn Như Quỳnh 3/22/2000 12A3 7.6
102 ST125267 Đỗ Phương Mai 11/2/2000 12A3 7.6
103 ST125410 Nguyễn Thị Linh Trang 5/7/2000 12A3 7.6
104 ST125155 Nguyễn Ngọc Linh 3/6/2000 12A4 7.6
105 ST125138 Vũ Thị Hồng Hạnh 5/24/2000 12Địa 7.6
106 ST125352 Trương Ngọc Diệp 7/8/2000 12Lý 7.6
107 ST125404 Khuất Duy Bảo Long 4/10/2000 12Lý 7.6
108 ST125358 Nguyễn Thanh Hà 11/9/2000 12SinhPT 7.6
109 ST125115 Đỗ Hải Anh 11/19/2000 12Văn 7.6
110 ST125400 Bùi Hồng Chinh 4/9/2000 Vân Cốc 7.6
111 ST125235 Lưu Thị Ngọc Ánh 9/5/2000 12A3 7.4
112 ST125305 Đỗ Thu Trang 2/17/2000 12Văn 7.4
113 ST125307 Trần Nguyễn Thu Trang 10/29/2000 12Văn 7.4
114 ST125097 Nguyễn Thanh Tùng 4/5/2000 12A1 7.2
115 ST125147 Nguyễn Ngọc Huyền 12/12/2000 12A3 7.2
116 ST125262 Nguyễn Thủy Linh 9/22/2000 12A3 7.2
117 ST125061 Hoàng Minh Ngọc 5/25/2000 12A4 7.2
118 ST125153 Phùng Vân Khanh 10/27/2000 12A4 7.2
119 ST125240 Nguyễn Phương Dung 10/14/2000 12A4 7.2
120 ST125346 Trần Thị Hồng Anh 3/26/2000 12A4 7.2
121 ST125543 Đàm Linh Chi 8/27/2000 12A4 7.2
122 ST125044 Đoàn Ngọc Linh 25/11/2000 12Hóa 7.2
123 ST125054 Hà Nhật Minh 29/02/2000 12Tin 7.2
124 ST125202 Mai Vương Thuỷ 13/08/2000 12Tin 7.2
125 ST125012 Kiều Thị Mai Anh 29/10/2000 12Toán 7.2
126 ST125374 Khuất Thành Nam 6/24/2000 12Toán 7.2
127 ST125221 Nguyễn Thu Vân 10/22/2000 12Văn 7.2
128 ST125275 Nguyễn Bảo Ngọc 21/6/2000 Ba Vì 7.2
129 ST125369 Lê Ngọc Long 7/4/2000 Ba Vì 7.2
130 ST125004 Đào Thị Lan Anh 8/7/2000 12A4 7
131 ST125204 Nguyễn Thanh Trà 12/27/2000 12A4 7
132 ST125251 Nhâm Trung Hiếu 11/28/2000 12A5 7
133 ST125006 Lê Thái Anh 14/12/2000 12Lý 7
134 ST125081 Phan Hương Thảo 16/10/2000 12Toán 7
135 ST125163 Vũ Thanh Mẫn 21/12/2000 12Toán 7
136 ST125389 Kiều Thu Trang 8/15/2000 12Toán 7
NGƯỜI PHỤ TRÁCH NGƯỜI THỐNG KÊ
VŨ DUY KHÔI TRẦN XUÂN HƯNG